foetid pothos
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây lâu năm, thân thảo, mọc thấp, có mùi hôi, thường mọc ở đầm lầy, có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này có hoa nhỏ nằm bên trong một mo hoa (spathe) hình mũ trùm, có màu xanh lục đốm hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- (Cây foetid pothos nổi tiếng với mùi hôi thối, thu hút ruồi xác thối đến thụ phấn.)
- (Vào đầu mùa xuân, cây foetid pothos nở hoa ở các khu vực đầm lầy của miền đông Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foetid pothos" trong sinh thái học: Đây là một loài thực vật biểu thị môi trường đầm lầy, thường được dùng để nghiên cứu hệ sinh thái đất ngập nước.
- Researchers studied the foetid pothos to understand its role in nutrient cycling in wetlands. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cây foetid pothos để hiểu vai trò của nó trong chu trình dinh dưỡng ở vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Foetid (tính từ): hôi thối, có mùi khó chịu.
- The foetid odor of the swamp was overwhelming. (Mùi hôi thối của đầm lầy thật khó chịu.)
- Pothos (danh từ): tên gọi chung cho một số loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), thường có lá hình tim và mo hoa đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Skunk cabbage: bắp cải chồn hôi (tên gọi phổ biến khác của loài cây này).
- The skunk cabbage, also known as foetid pothos, emerges early in spring. (Bắp cải chồn hôi, còn được gọi là foetid pothos, mọc lên vào đầu mùa xuân.)
- Symplocarpus foetidus: tên khoa học của loài cây này.
- Symplocarpus foetidus is the scientific name for the foetid pothos. (Symplocarpus foetidus là tên khoa học của cây foetid pothos.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foetid pothos".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foetid pothos".